Dự báo Thời tiết Hố Mít - Tân Uyên
mây đen u ám
- Độ ẩm 99.1%
- Gió 0.51 m/s
- Điểm ngưng 23.4°
- UV 0
Dự báo thời tiết Hố Mít - Tân Uyên 48 giờ tới
23.5° / 24.3°
99 %
mưa nhẹ
23.2° / 24°
99 %
mây đen u ám
23.5° / 24.6°
99 %
mây đen u ám
23.5° / 24.9°
99 %
mây đen u ám
23.5° / 24.4°
99 %
mây cụm
24.5° / 26.8°
98 %
mây cụm
27° / 27.9°
94 %
mưa nhẹ
28.7° / 32.4°
82 %
mưa nhẹ
30° / 35.6°
69 %
mưa nhẹ
33.7° / 38.2°
58 %
mây rải rác
34.7° / 39.7°
56 %
mưa nhẹ
33.4° / 40.3°
62 %
mưa nhẹ
32.1° / 39.3°
67 %
mưa nhẹ
32° / 39.4°
70 %
mưa nhẹ
31.5° / 38.2°
71 %
mưa nhẹ
30.6° / 37.4°
83 %
mưa nhẹ
27.2° / 32.4°
90 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.1°
94 %
mưa vừa
25.9° / 26°
96 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.1°
96 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.2°
95 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.8°
96 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.2°
96 %
mây đen u ám
24.5° / 25.5°
95 %
mây đen u ám
23.6° / 25°
96 %
mây đen u ám
23.8° / 24.2°
96 %
mây đen u ám
23.5° / 24.2°
97 %
mây đen u ám
23.6° / 24.3°
97 %
mây đen u ám
23.7° / 24.1°
97 %
mây đen u ám
25.4° / 26.6°
95 %
mây đen u ám
26.2° / 26.1°
88 %
mây đen u ám
28.6° / 32.8°
79 %
mây đen u ám
28.4° / 33.4°
82 %
mưa nhẹ
28.4° / 34.8°
89 %
mưa nhẹ
29.5° / 35°
87 %
mưa nhẹ
31° / 36.7°
81 %
mưa nhẹ
31.8° / 39°
73 %
mưa nhẹ
31.8° / 38.1°
74 %
mưa nhẹ
31° / 37.1°
77 %
mưa nhẹ
29.9° / 36.7°
84 %
mưa nhẹ
28.1° / 34.9°
92 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.5°
96 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.4°
97 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.7°
97 %
mưa nhẹ
24.2° / 26.3°
98 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.1°
98 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.3°
97 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.5°
98 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Hố Mít - Tân Uyên những ngày tới
23.1° / 34.3°
9.4 mm
23° / 31.7°
7.9 mm
23.1° / 32°
11.6 mm
24.5° / 26.7°
9.6 mm
22.9° / 33°
8.8 mm
24.8° / 33.1°
19.7 mm
24.1° / 30.2°
17.6 mm
24.1° / 29.5°
9.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Hố Mít - Tân Uyên những ngày tới
Chất lượng không khí tại Hố Mít - Tân Uyên
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
166.24
1.77
0.92
2.05
5.5
4.7
4.61
0.18