Dự báo Thời tiết Sơn Thủy - Mai Châu
mây cụm
- Độ ẩm 95.2%
- Gió 1.97 m/s
- Điểm ngưng 23.3°
- UV 0
Dự báo thời tiết Sơn Thủy - Mai Châu 48 giờ tới
25° / 24°
95 %
mây cụm
24.2° / 25°
95 %
mây cụm
23.2° / 24.8°
96 %
mây cụm
23.8° / 24.1°
96 %
mây cụm
23.1° / 24.6°
97 %
mây cụm
24° / 23.3°
97 %
mây rải rác
22° / 23.8°
96 %
mây rải rác
24.4° / 25.2°
88 %
mây rải rác
26.6° / 26.2°
78 %
mây rải rác
28.9° / 30.1°
69 %
mây rải rác
29.8° / 31.6°
61 %
mây rải rác
30° / 32.1°
54 %
mây rải rác
31.8° / 32.7°
49 %
mây rải rác
30.4° / 30.4°
46 %
mây rải rác
34.3° / 37.9°
47 %
mây cụm
34.1° / 37.1°
48 %
mây rải rác
33.4° / 37.1°
54 %
mây rải rác
31° / 36°
64 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.4°
86 %
mưa vừa
25.1° / 26.3°
91 %
mưa nhẹ
25.9° / 27°
90 %
mây đen u ám
25.7° / 26.8°
90 %
mây cụm
26° / 27°
90 %
mây cụm
24.2° / 25.3°
92 %
mây cụm
24.5° / 24.9°
94 %
mây cụm
23.6° / 24.7°
94 %
mây cụm
23.8° / 24°
93 %
mây đen u ám
23.6° / 23.2°
93 %
mây đen u ám
22.4° / 23.2°
94 %
mây cụm
22.1° / 23.4°
95 %
mây cụm
22.3° / 23°
94 %
mây rải rác
23.7° / 24.7°
87 %
mây rải rác
25.1° / 26.8°
78 %
mây cụm
27.4° / 29.6°
69 %
mây cụm
29° / 31°
65 %
mây cụm
30.5° / 33.3°
61 %
mây cụm
31.8° / 34.6°
60 %
mây cụm
31.1° / 35.2°
59 %
mây cụm
31.4° / 35.7°
61 %
mây cụm
32.8° / 36.8°
59 %
mưa nhẹ
29.2° / 34.9°
71 %
mưa vừa
28° / 27.2°
87 %
mưa vừa
26.4° / 26.4°
87 %
mây cụm
25° / 26.2°
90 %
mây cụm
25.1° / 26.8°
91 %
mây cụm
24.5° / 26°
94 %
mây rải rác
23.5° / 24.6°
96 %
mây rải rác
23.8° / 24.5°
96 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Sơn Thủy - Mai Châu những ngày tới
22.3° / 34.6°
2.5 mm
22.9° / 33°
5 mm
22.9° / 34°
4.6 mm
20.5° / 25.7°
11.5 mm
21.2° / 28.4°
1.9 mm
21.7° / 28.5°
6.3 mm
22.7° / 30°
3.5 mm
24° / 34.2°
13.3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Sơn Thủy - Mai Châu những ngày tới
Chất lượng không khí tại Sơn Thủy - Mai Châu
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
328.69
3.54
0.53
1.81
11.41
9.92
11.73
0.72