Dự báo Thời tiết Trung Thịnh - Xín Mần
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 97.1%
- Gió 0.64 m/s
- Điểm ngưng 24.6°
- UV 0
Dự báo thời tiết Trung Thịnh - Xín Mần 48 giờ tới
24.6° / 25.8°
97 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.8°
97 %
bầu trời quang đãng
24.5° / 25.8°
97 %
mây thưa
24° / 25.7°
98 %
mưa nhẹ
25° / 25.4°
98 %
mây thưa
23.6° / 25°
98 %
mây thưa
23.8° / 24.4°
98 %
mưa nhẹ
23.7° / 24°
98 %
mưa nhẹ
23.2° / 25°
98 %
mưa vừa
25.6° / 26.9°
96 %
mây rải rác
27.6° / 28°
89 %
mây cụm
30.8° / 35°
72 %
mây rải rác
32.1° / 38.8°
64 %
mây rải rác
33.8° / 40.3°
59 %
mây rải rác
34.9° / 41.4°
56 %
mưa nhẹ
35.6° / 41.5°
52 %
mưa nhẹ
35.2° / 41°
50 %
mưa nhẹ
35.1° / 42°
50 %
mưa nhẹ
34.1° / 41°
53 %
mưa nhẹ
30° / 37.4°
79 %
mưa nhẹ
29° / 34.7°
92 %
mưa nhẹ
27.3° / 27.2°
95 %
mưa nhẹ
26.7° / 26.9°
96 %
mưa nhẹ
27° / 27.6°
97 %
mưa vừa
25.9° / 27.1°
98 %
mưa nhẹ
25° / 26.5°
99 %
mưa vừa
25.9° / 26.6°
99 %
mưa nhẹ
26° / 27°
99 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.3°
98 %
mây đen u ám
25° / 26.3°
98 %
mây đen u ám
25.3° / 26.8°
99 %
mưa nhẹ
25.5° / 27°
99 %
mây đen u ám
25.6° / 26.9°
98 %
mây đen u ám
26° / 27.9°
98 %
mây đen u ám
26.7° / 26.2°
96 %
mưa nhẹ
29.4° / 36.7°
86 %
mưa nhẹ
29.8° / 36.8°
85 %
mưa nhẹ
31° / 39°
75 %
mưa nhẹ
33° / 40.5°
63 %
mưa nhẹ
33.6° / 40.9°
62 %
mưa nhẹ
33.4° / 40.7°
62 %
mưa nhẹ
33.9° / 40°
62 %
mưa nhẹ
32.8° / 39.4°
65 %
mưa nhẹ
31.1° / 38.1°
69 %
mưa nhẹ
29.5° / 36.9°
84 %
mưa nhẹ
27.9° / 27.5°
94 %
mưa nhẹ
26.1° / 27.1°
96 %
mây thưa
26.1° / 27.3°
97 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Trung Thịnh - Xín Mần những ngày tới
23.3° / 38°
3.1 mm
23.4° / 35.8°
9.3 mm
25.6° / 33.6°
6 mm
24.4° / 30.4°
13 mm
24.6° / 29.2°
17.4 mm
24.3° / 35.2°
5.6 mm
25.7° / 38.6°
3.2 mm
24.6° / 34.2°
5.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Trung Thịnh - Xín Mần những ngày tới
Chất lượng không khí tại Trung Thịnh - Xín Mần
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
246.11
3.99
0.97
3.91
4.32
7.76
11.08
0.96