Dự báo Thời tiết Hồ Thầu - Hoàng Su Phì
mây rải rác
- Độ ẩm 98.8%
- Gió 1.03 m/s
- Điểm ngưng 23.9°
- UV 0
Dự báo thời tiết Hồ Thầu - Hoàng Su Phì 48 giờ tới
23.8° / 24.7°
98 %
mưa nhẹ
23° / 24.2°
98 %
mây rải rác
23.5° / 24.6°
98 %
mây rải rác
24° / 25.2°
96 %
mưa nhẹ
26° / 27.5°
90 %
mây rải rác
30.3° / 35.4°
72 %
mây rải rác
32.2° / 38.2°
64 %
mây rải rác
34.1° / 40.3°
58 %
mây rải rác
35.8° / 43°
55 %
mưa nhẹ
35.3° / 42.7°
53 %
mưa nhẹ
35.3° / 42.9°
51 %
mưa nhẹ
34° / 40°
62 %
mưa nhẹ
30.8° / 37.9°
91 %
mưa vừa
29.1° / 36.1°
91 %
mưa vừa
28° / 34.8°
94 %
mưa nhẹ
28° / 31.6°
96 %
mưa nhẹ
26.8° / 28°
97 %
mưa vừa
25.2° / 26.3°
98 %
mưa vừa
25.3° / 26°
98 %
mưa vừa
25.3° / 26.1°
98 %
mây đen u ám
25.3° / 26.6°
98 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.6°
99 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.5°
99 %
mưa nhẹ
24.3° / 26.8°
99 %
mây cụm
24.8° / 25.6°
98 %
mây đen u ám
24.9° / 25.6°
99 %
mây đen u ám
24.5° / 25.3°
98 %
mây đen u ám
25.2° / 27.8°
97 %
mây đen u ám
28° / 31.6°
93 %
mây đen u ám
28.8° / 34.1°
88 %
mưa nhẹ
30° / 36.4°
89 %
mưa nhẹ
29.3° / 36.6°
88 %
mưa vừa
30.8° / 38°
80 %
mưa nhẹ
32.9° / 39.6°
74 %
mưa nhẹ
33.2° / 41°
63 %
mưa nhẹ
33.2° / 40.9°
61 %
mưa nhẹ
33.7° / 41°
63 %
mưa nhẹ
32.7° / 39.8°
71 %
mưa nhẹ
28.9° / 33.8°
94 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.5°
96 %
mưa nhẹ
26.2° / 26.1°
97 %
mưa nhẹ
26.7° / 27°
98 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.8°
98 %
mưa vừa
25.9° / 26.3°
98 %
mưa nhẹ
25° / 26.4°
99 %
mây đen u ám
25.3° / 26.2°
99 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.3°
99 %
mưa vừa
24.3° / 25.4°
99 %
mưa vừa
Dự báo thời tiết Hồ Thầu - Hoàng Su Phì những ngày tới
23.6° / 35.1°
12.3 mm
24.7° / 33.2°
9.4 mm
25° / 31.8°
10.2 mm
24.7° / 31.5°
17 mm
24.1° / 35°
15.9 mm
24.1° / 37.9°
6.3 mm
24.9° / 32°
11 mm
24.2° / 26.8°
18.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Hồ Thầu - Hoàng Su Phì những ngày tới
Chất lượng không khí tại Hồ Thầu - Hoàng Su Phì
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
232.35
3.89
1.02
2.61
2.16
5.05
7.1
0.35