Dự báo Thời tiết Nậm Tin - Nậm Pồ
mây cụm
- Độ ẩm 87.5%
- Gió 0.55 m/s
- Điểm ngưng 21.4°
- UV 0
Dự báo thời tiết Nậm Tin - Nậm Pồ 48 giờ tới
24.3° / 24°
86 %
mây cụm
24.1° / 24°
87 %
mây cụm
25° / 25.5°
87 %
mây cụm
24.2° / 25.4°
88 %
mây cụm
24.5° / 24.4°
90 %
mây đen u ám
25° / 24.2°
91 %
mây đen u ám
23.5° / 24.9°
94 %
mây đen u ám
22.8° / 23.2°
97 %
mây đen u ám
24° / 24.3°
93 %
mây cụm
26.9° / 27.4°
79 %
mây thưa
28.7° / 31.2°
67 %
bầu trời quang đãng
31° / 33.1°
59 %
mây thưa
32.7° / 34.4°
52 %
mây thưa
33° / 35.7°
47 %
mây rải rác
35° / 36.3°
44 %
mây rải rác
33° / 36.7°
48 %
mây đen u ám
31.1° / 35.2°
58 %
mây đen u ám
29.3° / 33.4°
71 %
mưa nhẹ
28° / 31.7°
81 %
mưa nhẹ
27.9° / 29.2°
83 %
mây đen u ám
26.9° / 26.9°
82 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
83 %
mây cụm
25.1° / 26.8°
86 %
mây cụm
25.9° / 25.9°
87 %
mây cụm
24.2° / 25.7°
88 %
mây cụm
24.4° / 25.4°
91 %
mây cụm
23.4° / 24.2°
96 %
mây cụm
22.7° / 23.6°
98 %
mưa nhẹ
22.5° / 23.5°
99 %
mưa vừa
22.2° / 23°
100 %
mưa vừa
22.5° / 23.9°
100 %
mưa vừa
22.7° / 23.9°
100 %
mưa nhẹ
24° / 23.2°
100 %
mưa nhẹ
23.7° / 24°
100 %
mưa nhẹ
23.8° / 24.2°
99 %
mưa vừa
24.2° / 25.5°
98 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.7°
97 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.7°
98 %
mưa nhẹ
23.1° / 24.9°
99 %
mây đen u ám
24.1° / 25.3°
95 %
mây đen u ám
26.1° / 26.5°
78 %
mây đen u ám
27° / 30.1°
71 %
mây đen u ám
28° / 27.5°
78 %
mây đen u ám
26.7° / 26.8°
82 %
mây đen u ám
25.1° / 25.2°
84 %
mây đen u ám
24.5° / 24.6°
87 %
mây cụm
24° / 24.3°
88 %
mây rải rác
24° / 25°
89 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Nậm Tin - Nậm Pồ những ngày tới
22° / 30.7°
0 mm
22.2° / 34.2°
0.9 mm
22.5° / 27.8°
12 mm
22.9° / 29.4°
18.9 mm
23° / 33.7°
21.2 mm
23° / 27°
9.5 mm
22.4° / 36°
15.8 mm
22.3° / 31°
12 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Nậm Tin - Nậm Pồ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Nậm Tin - Nậm Pồ
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
171.91
0.51
0.01
0.82
13.81
4.04
5.79
0.54