Dự báo Thời tiết Hòa Tiến - Hòa Vang
mây thưa
- Độ ẩm 79.4%
- Gió 2.57 m/s
- Điểm ngưng 25.8°
- UV 10.11
Dự báo thời tiết Hòa Tiến - Hòa Vang 48 giờ tới
29.9° / 35.7°
79 %
mây thưa
29.3° / 34°
80 %
mây rải rác
29.1° / 34.8°
82 %
mây cụm
29.1° / 36.6°
84 %
mây cụm
28.5° / 34°
86 %
mưa nhẹ
27.8° / 31°
88 %
mưa nhẹ
26.1° / 27°
90 %
mưa vừa
26.3° / 27°
92 %
mưa vừa
25.4° / 26.5°
91 %
mưa nhẹ
26.7° / 27.9°
90 %
mây đen u ám
26.9° / 26.4°
91 %
mây đen u ám
26.3° / 27.6°
91 %
mưa nhẹ
26.1° / 27.5°
91 %
mây đen u ám
25.5° / 26.5°
92 %
mưa nhẹ
24.9° / 25°
91 %
mưa nhẹ
24.2° / 24°
90 %
mưa nhẹ
23.5° / 24.1°
91 %
mưa vừa
23.8° / 24.1°
93 %
mưa vừa
23.7° / 23.9°
95 %
mưa vừa
23.1° / 24.1°
94 %
mưa vừa
23.7° / 24.8°
94 %
mưa vừa
23.9° / 24.8°
92 %
mưa vừa
24° / 24.5°
91 %
mưa nhẹ
23.4° / 24.5°
89 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.3°
86 %
mây đen u ám
24.5° / 25°
85 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.7°
85 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.3°
86 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.2°
86 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.2°
86 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.4°
87 %
mưa nhẹ
24.7° / 24.3°
87 %
mưa nhẹ
23.1° / 24.5°
86 %
mưa nhẹ
23.3° / 24.6°
85 %
mây đen u ám
23.1° / 24.1°
84 %
mây đen u ám
23.3° / 24.8°
84 %
mây cụm
23.4° / 24.9°
85 %
mây cụm
23.4° / 23.3°
85 %
mây cụm
23.1° / 23.5°
84 %
mây cụm
23.5° / 23.5°
85 %
mây rải rác
23.6° / 23°
85 %
mây rải rác
22.3° / 23.5°
86 %
mây rải rác
22.2° / 23.6°
87 %
mây rải rác
22.9° / 23°
87 %
mây rải rác
22.9° / 23.7°
85 %
mây rải rác
23.5° / 24.4°
82 %
mây rải rác
24.7° / 25°
78 %
mây rải rác
25.2° / 25°
76 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Hòa Tiến - Hòa Vang những ngày tới
25.2° / 29.7°
4.6 mm
23.6° / 25.3°
14.5 mm
22.4° / 25.9°
1 mm
23.1° / 25.2°
7.4 mm
24° / 25.7°
12.7 mm
22.3° / 25.9°
4 mm
24° / 25.7°
24 mm
23.3° / 24.3°
23 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Hòa Tiến - Hòa Vang những ngày tới
Chất lượng không khí tại Hòa Tiến - Hòa Vang
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
265.91
2.38
0.49
3.13
51.48
7.53
8.91
1.79